PRACTICE TEST 26
CHUYÊN ĐỀ LUYỆN THI VÀO 10:
NGỮ ÂM & TỪ VỰNG
Giảng viên: Nguyễn Diệu Hương
Hotline: 0328187884 – 0356066698
PHẦN 1: PHÁT ÂM (PRONUNCIATION) - 15 CÂU
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
1. A. collected B. cleaned C. played D. snowed (TP.HCM 2024)
2. A. books B. clubs C. hats D. stamps (Hà Nội 2023)
3. A. divide B. river C. primary D. comprise (Đà Nẵng 2022)
4. A. health B. ready C. heavy D. appear (Hải Phòng 2024)
5. A. though B. thank C. through D. thin (Cần Thơ 2023)
6. A. watched B. stopped C. pushed D. wanted (Nghệ An 2024)
7. A. children B. child B. mild D. wild (Nam Định 2021)
8. A. music B. busy C. community D. human (Hà Nội 2024)
9. A. danger B. paper C. famous D. damage (Quảng Ninh 2022)
10. A. invention B. question C. preparation D. information (Thanh Hóa 2023)
11. A. pleased B. raised C. practised D. used (Vĩnh Phúc 2024)
12. A. laugh B. caught C. taught D. daughter (Hà Tĩnh 2020)
13. A. noun B. group C. sound D. house (Thái Bình 2024)
14. A. modern B. home C. cold D. go (Phú Thọ 2023)
15. A. school B. character C. chemist D. check (Bắc Giang 2022)
PHẦN 2: TRỌNG ÂM (STRESS) - 15 CÂU
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào vị trí khác với các từ còn lại.
16. A. visit B. relax C. enter D. happen (Hà Nội 2024)
17. A. standard B. event C. station D. village (TP.HCM 2024)
18. A. familiar B. important C. dangerous D. effective (Đà Nẵng 2023)
19. A. poverty B. energy C. pollution D. benefit (Hải Phòng 2024)
20. A. music B. student C. design D. paper (Hà Nội 2022)
21. A. appearance B. beautiful C. excellent D. national (Nghệ An 2024)
22. A. preserve B. suggest C. provide D. modern (Thanh Hóa 2024)
CHUYÊN ĐỀ LUYỆN THI VÀO 10:
NGỮ ÂM & TỪ VỰNG
Giảng viên: Nguyễn Diệu Hương
Hotline: 0328187884 – 0356066698
PHẦN 1: PHÁT ÂM (PRONUNCIATION) - 15 CÂU
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
1. A. collected B. cleaned C. played D. snowed (TP.HCM 2024)
2. A. books B. clubs C. hats D. stamps (Hà Nội 2023)
3. A. divide B. river C. primary D. comprise (Đà Nẵng 2022)
4. A. health B. ready C. heavy D. appear (Hải Phòng 2024)
5. A. though B. thank C. through D. thin (Cần Thơ 2023)
6. A. watched B. stopped C. pushed D. wanted (Nghệ An 2024)
7. A. children B. child B. mild D. wild (Nam Định 2021)
8. A. music B. busy C. community D. human (Hà Nội 2024)
9. A. danger B. paper C. famous D. damage (Quảng Ninh 2022)
10. A. invention B. question C. preparation D. information (Thanh Hóa 2023)
11. A. pleased B. raised C. practised D. used (Vĩnh Phúc 2024)
12. A. laugh B. caught C. taught D. daughter (Hà Tĩnh 2020)
13. A. noun B. group C. sound D. house (Thái Bình 2024)
14. A. modern B. home C. cold D. go (Phú Thọ 2023)
15. A. school B. character C. chemist D. check (Bắc Giang 2022)
PHẦN 2: TRỌNG ÂM (STRESS) - 15 CÂU
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào vị trí khác với các từ còn lại.
16. A. visit B. relax C. enter D. happen (Hà Nội 2024)
17. A. standard B. event C. station D. village (TP.HCM 2024)
18. A. familiar B. important C. dangerous D. effective (Đà Nẵng 2023)
19. A. poverty B. energy C. pollution D. benefit (Hải Phòng 2024)
20. A. music B. student C. design D. paper (Hà Nội 2022)
21. A. appearance B. beautiful C. excellent D. national (Nghệ An 2024)
22. A. preserve B. suggest C. provide D. modern (Thanh Hóa 2024)