WANE/ lessen -
☑️suy yếu dần
intimacy -
☑️sự gần gũi
more rewarding connection -
☑️Kết nối bổ ích hơn
emotional roller coaster -
☑️cảm xúc thăng trầm
stages of relationships -
☑️Các giai đoạn của các mối quan hệ
lessen/ WANE -
☑️giảm bớt
frighten -
☑️hoảng sợ
transfer -
☑️chuyển, dời đi
PASSIVE -
☑️thụ động
waits to be entertained -
☑️Chờ đợi để được giải trí
complicated -
☑️phức tạp
aggressive -
☑️hung hăng
inactive -
☑️thụ động, không hoạt động
CLAMOROUS/ noisy -
☑️ồn ào, náo nhiệt
noisy/ clamorous -
☑️ồn ào
sitting by -
1
, ☑️ngồi cạnh
the shore of -
☑️bên bờ
peaceful lake -
☑️Hồ yên bình
filled with -
☑️làm đầy
the buzzing of insects -
☑️Tiếng vo ve của côn trùng
the bustling -
☑️nhộn nhịp
Overt - obvious; not hidden -
☑️công khai, không úp mở
obvious/ overt -
☑️rõ ràng, hiển nhiên
express -
☑️bày tỏ
desires -
☑️mong muốn, khao khát
deal with -
☑️giải quyết
OVERT concerns -
☑️Những lo ngại rõ ràng
mysterious -
☑️bí ẩn
PERIL -
☑️sự nguy hiểm, hiểm họa
threat -
☑️mối đe dọa, sự đe dọa
immunization -
☑️sự miễn dịch
have erased -
☑️Đã xóa
2