SYSTEM (IELTS) ENGLISH LANGUAGE AND
LINGUISTICS
VOCABULARY DEVELOPMENT AND ASSESSMENT COMPREHENSIVE PRACTICE
EXAMINATION 2026|Modules Covered: Academic and General Training
SPRING SEMESTER EXAMINATION 2025/2026
Bureaucracy
Ý nghĩa: Chế độ quan liêu, bộ máy hành chính. Từ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực để
chỉ hệ thống quản lý rườm rà, cứng nhắc, có quá nhiều thủ tục và giấy tờ phức tạp làm chậm trễ
tiến độ công việc.
Ví dụ: "We need to reduce unnecessary bureaucracy to speed up the decision-making process."
(Chúng ta cần giảm bớt các thủ tục quan liêu không cần thiết để đẩy nhanh quá trình ra quyết
định.)
Từ đồng nghĩa (Synonyms): red tape, administration, officialdom.
miscellaneous
1
Ý nghĩa: Hỗn hợp, lặt vặt, linh tinh, đa dạng (bao gồm nhiều thứ hoặc nhiều loại khác nhau
Page
không cùng chung một nhóm hoặc đặc điểm cụ thể).
, Ví dụ: "The box was filled with miscellaneous items like old keys, coins, and buttons." (Chiếc hộp
chứa đầy những món đồ linh tinh như chìa khóa cũ, đồng xu và cúc áo.)
Từ đồng nghĩa (Synonyms): various, varied, mixed, assorted, diverse.
political disputes
Ý nghĩa: Những tranh chấp, bất đồng, hoặc xung đột liên quan đến chính trị, chính sách công,
hoặc sự phân chia quyền lực giữa các cá nhân, đảng phái, quốc gia hay các nhóm lợi ích.
Ví dụ: "The new trade agreement was delayed due to internal political disputes within the
government." (Thỏa thuận thương mại mới đã bị trì hoãn do những tranh chấp chính trị nội bộ
trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa (Synonyms): political conflicts, political disagreements, political clashes, partisan
arguments.
virtually
Ý nghĩa: Từ này có hai nghĩa phổ biến: 1. Hầu như, gần như (điều gì đó gần như đúng hoàn
toàn); 2. Ảo, trực tuyến (thực hiện thông qua máy tính hoặc mạng internet).
Ví dụ: "The new system makes data processing virtually error-free." (Hệ thống mới giúp việc xử
lý dữ liệu hầu như không có lỗi.) / "Since the pandemic, our team meets virtually every week."
2
(Từ đợt dịch, nhóm chúng tôi họp trực tuyến mỗi tuần.)
Page
, Từ đồng nghĩa (Synonyms): almost, practically, nearly (nghĩa 'hầu như'); digitally, online (nghĩa
'trực tuyến/ảo').
denomination
Ý nghĩa: Mệnh giá (của tiền tệ, tem phiếu) hoặc một giáo phái, hệ phái (trong một tôn giáo).
Ví dụ: "The ATM only dispenses cash in $20 and $50 denominations." (Máy ATM chỉ nhả tiền
mặt ở các mệnh giá 20 đô la và 50 đô la.)
Từ đồng nghĩa (Synonyms): value, unit (nghĩa mệnh giá); sect, religious group, branch (nghĩa
giáo phái).
Leave [something] aside
Ý nghĩa: Tạm gác lại, bỏ qua một bên, hoặc không xét tới một vấn đề/chi tiết nào đó để tập
trung vào điều quan trọng hơn.
Ví dụ: "Leaving the cost aside, is this new strategy actually effective?" (Tạm gác chuyện chi phí
sang một bên, chiến lược mới này có thực sự hiệu quả không?)
Từ đồng nghĩa (Synonyms): put aside, set aside, ignore, disregard, omit.
3
Page